Bundesliga hạng 2 - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
17
Cuộc thư hùng
-
1127
Phút thi đấu
-
0
Siêu phẩm
chân trái -
0
Bàn thắng vàng
chân phải -
4
Cảnh cáo
-
0
Kèo thẻ đỏ
Xem thêm
Thành tích thi đấu
17-05-2025
Borussia Dortmund
3-0
47
0
0
0
0
10-05-2025
Freiburg
1-2
105
0
0
0
0
04-05-2025
Augsburg
1-3
39
0
0
0
0
26-04-2025
Borussia Moenchengladbach
4-3
11
0
0
0
0
19-04-2025
RB Leipzig
1-1
33
0
0
0
0
12-04-2025
St. Pauli
1-2
78
0
0
0
0
05-04-2025
Mainz 05
1-1
27
0
0
0
0
29-03-2025
Werder Bremen
0-3
99
0
0
0
0
16-03-2025
FC Heidenheim
3-1
59
0
0
0
0
08-03-2025
VfB Stuttgart
2-2
79
0
0
0
0
Bundesliga hạng 2
Tổng quan
- Trận: 17
- Phút thi đấu: 1127
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 76%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 41%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Phát nổ mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 17
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Kèo 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.24
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 4 / 0.24
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Superligaen
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 349
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Cầm chân nhau: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 4
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0