Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
24
Kèo đấu
-
2148
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng vàng
chân trái -
1
Pha lập công
chân phải -
7
Kèo thẻ
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 24
- Phút thi đấu: 2148
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 8%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 1
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 1
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 1
- Siêu phẩm thời điểm đá chính: 2
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 1
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Góc tài xỉu: 6
Công phá
- Pha lập công: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.08
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 1
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1074
- Tổng số cú sút / trận: 11/0.46
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.17
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 2/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 69
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.29
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 7 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.46