Ekstraklasa - Mùa 2025/2026
-
19
Pha lập công
-
0
Kiến tạo
-
32
Cuộc đụng độ
-
2543
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Pha lập công
chân phải -
2
Kèo thẻ
-
1
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Ekstraklasa
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2543
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 97%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 56%
- Đóng góp vào đội: 41%
- Lập công mở tỉ số: 4
- Nổ súng cuối cùng: 4
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 13
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 6
- Siêu phẩm ngay khi đá chính: 19
- Siêu phẩm sớm: 2
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 7
- Siêu phẩm quyết định: 1
- Trận không Lập công: 1
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Pha lập công: 19
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.59
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 3
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 134
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0