Marko Roginic
-
31 tuổi 1995-09-05
-
Chân sút chủ lực
Tổng quan
-
Trận: 2
-
Phút thi đấu: 108
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
-
Đóng góp vào đội: 0%
-
Nổ súng mở tỉ số: 0
-
Lập công cuối cùng: 0
-
Pha lập công 45 phút đầu: 0
-
Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
-
Siêu phẩm ngay khi đá chính: 0
-
Pha lập công sớm: 0
-
Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Nổ súng: 2
-
Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
-
Siêu phẩm: 0
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ Nổ súng: 0
-
Trận Phát nổ liên tiếp: 0
-
Kèo 11m: 0
-
Quả 11m Gãy kèo: 0
-
Pha lập công bằng chân phải: 0
-
Siêu phẩm bằng chân trái: 0
-
Pha lập công bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 0
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
-
Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi Phòng ngự chặt: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
-
Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.50
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Tổng quan
-
Trận: 19
-
Phút thi đấu: 1436
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 89%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 47%
-
Đóng góp vào đội: 11%
-
Lập công mở tỉ số: 2
-
Lập công cuối cùng: 0
-
Pha lập công 45 phút đầu: 2
-
Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 3
-
Siêu phẩm hễ đá chính: 5
-
Pha lập công sớm: 0
-
Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Phát nổ: 2
-
Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
-
Siêu phẩm: 5
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ Nổ súng: 0.26
-
Trận Nổ súng liên tiếp: 0
-
Kèo 11m: 0
-
Quả 11m Gãy kèo: 0
-
Pha lập công bằng chân phải: 0
-
Pha lập công bằng chân trái: 0
-
Pha lập công bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 288
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Pha lập công bằng chân - %: 0%
-
Pha lập công trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi Phòng ngự chặt: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.21
-
Tổng số Cảnh cáo / trận: 4 / 0.21
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0