Chân sút Hannibal Mejbri hiện trong quá trình thi đấu cho đội Burnley

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Hannibal Mejbri

Hannibal Mejbri - Avatar

 flag Tunisia

Burnley
  • 177 cm
  • 77 kg
  • 23 tuổi 2003-01-21
  • Người chia bài
28

Premier League - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng vàng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Cuộc đụng độ
  • 812 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 1 Siêu phẩm
    chân phải
  • 6 Kèo thẻ
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 28-02-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-4
    88 0 2 0 0 7.45
  • League Logo 21-02-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    1-1
    100 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 12-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-3
    86 1 0 1 0 7.5
  • League Logo 07-02-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    0-2
    101 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 24-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-2
    12 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 17-01-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    1-1
    8 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-01-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-2
    61 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 04-12-2025
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-1
    38 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 29-11-2025
    Brentford Logo Brentford
    3-1
    62 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 22-11-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    0-2
    25 0 0 1 0 5.45
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Siêu phẩm 45 phút sau: 0
    • Pha lập công thời điểm đá chính: 0
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
    • Bàn thắng vàng quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 1
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Bàn thắng vàng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Chấm phạt đền: 0
    • Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 812
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 45%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 35%
    • Đóng góp vào đội: 3%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 1
    • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
    • Pha lập công trong lúc đá chính: 1
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 2
    • Đá Tình huống phạt góc: 1

    Ép sân

    • Bàn thắng vàng: 1
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ Nổ súng: 0.05
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 1
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 812
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.35
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 1/0.05

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 33
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 10
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.30
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 6 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.60

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 50
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 0
    • Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công trong lúc đá chính: 0
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 2
    • Đá Kèo góc: 0

    Ép sân

    • Bàn thắng vàng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0