Rodrigo Gomes
Bồ Đào Nha
Wolverhampton Wanderers
- 171 cm
- 67 kg
- 23 tuổi 2003-07-07
- Chân sút chủ lực
Giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh - Mùa 2025/2026
-
2
Siêu phẩm
-
0
Kiến tạo
-
13
Màn so tài
-
578
Phút thi đấu
-
1
Siêu phẩm
chân trái -
1
Bàn thắng vàng
chân phải -
0
Cảnh cáo
-
0
Kèo thẻ đỏ
Xem thêm
Dây đỏ
28-02-2026
Aston Villa
2-0
6
1
0
0
0
19-02-2026
Arsenal
2-2
29
0
0
0
0
12-02-2026
Nottingham Forest
0-0
62
0
0
0
0
07-02-2026
Chelsea
1-3
53
0
0
0
0
31-01-2026
AFC Bournemouth
0-2
73
0
0
0
0
24-01-2026
Manchester City
2-0
50
0
0
0
0
18-01-2026
Newcastle United
0-0
11
0
0
0
0
26-10-2025
Burnley
2-3
103
0
0
0
0
18-10-2025
Sunderland
2-0
81
0
0
0
0
20-09-2025
Leeds United
1-3
50
0
0
0
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 31
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 1
- Pha lập công thời điểm đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 1.00
- Trận Lập công liên tiếp: 1
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Trắng tay: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 31
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 121
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 1
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 1
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 1
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 2
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.33
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 121
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 1%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 13
- Phút thi đấu: 578
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 46%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 38%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 2
- Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 2
- Siêu phẩm trong lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Lập công: 0
- Đá Góc tài xỉu: 2
Dồn ép
- Bàn thắng vàng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.15
- Trận Lập công liên tiếp: 1
- Chấm phạt đền: 0
- Chấm phạt đền Phơi áo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 1
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 1
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 289
- Tổng số cú sút / trận: 12/0.92
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 6.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Siêu phẩm bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.38
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 3/0.23
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 8
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.31