Siêu binh Tim Iroegbunam hiện trong quá trình thi đấu cho đội Everton

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Tim Iroegbunam

  • 183 cm
  • 79 kg
  • 23 tuổi 2003-06-30
  • Nhạc trưởng
42

Kèo Ngoại hạng - Mùa 2025/2026

  • 0 Pha lập công
  • 2 Kiến tạo
  • 20 Cuộc đụng độ
  • 1019 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Bàn thắng vàng
    chân phải
  • 8 Kèo thẻ
  • 0 Kèo thẻ đỏ

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 24-02-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    0-1
    83 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 07-02-2026
    Fulham Logo Fulham
    1-2
    3 0 0 0 0 6
  • League Logo 31-01-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    19 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 08-01-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    1-1
    102 0 1 1 0 6.85
  • League Logo 04-01-2026
    Brentford Logo Brentford
    2-4
    83 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 31-12-2025
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-2
    98 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 27-12-2025
    Burnley Logo Burnley
    0-0
    99 0 0 1 0 7.05
  • League Logo 21-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    0-1
    105 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 13-12-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    2-0
    11 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 03-12-2025
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-1
    99 0 0 1 0 7.1
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 103
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 0
    • Siêu phẩm 45 phút sau: 0
    • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 2
    • Đá Kèo góc: 0

    Công phá

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Chấm phạt đền Ngậm trái đắng: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1019
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 35%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
    • Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Nổ súng: 20
    • Đá Kèo góc: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ Nổ súng: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.25
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 27
    • Phá bóng: 23
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.40
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 8 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.95