Nhân tố sân cỏ Mathys Tel hiện trong quá trình thi đấu cho đội Tottenham Hotspur

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Mathys Tel

  • 183 cm
  • 74 kg
  • 21 tuổi 2005-04-27
  • Chân sút chủ lực
11

Kèo Ngoại hạng - Mùa 2025/2026

  • 4 Siêu phẩm
  • 1 Kiến tạo
  • 31 Kèo đấu
  • 1348 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 4 Pha lập công
    chân phải
  • 1 Kèo thẻ
  • 0 Kèo thẻ đỏ

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 24-05-2026
    Everton Logo Everton
    1-0
    79 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 20-05-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    2-1
    100 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 12-05-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    89 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 04-05-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-2
    93 0 1 1 0 7.2
  • League Logo 25-04-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    0-1
    54 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 18-04-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    2-2
    42 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 12-04-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-0
    40 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 22-03-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-3
    71 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 19-03-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    3-2
    85 0 1 0 0 6.75
  • League Logo 15-03-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    1-1
    79 0 0 0 0 6.35
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 99
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công hễ đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 2
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 158
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm hễ đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 3
    • Đá Kèo góc: 7

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 7/4.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 4
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 77
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Nổ súng mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 1
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 1348
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 42%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 32%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Phát nổ mở tỉ số: 3
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 2
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 2
    • Pha lập công hễ đá chính: 3
    • Siêu phẩm sớm: 1
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 1
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 2
    • Đá Góc tài xỉu: 48

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ Lập công: 0.13
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 4
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 337
    • Tổng số cú sút / trận: 23/0.74
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 5.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 15
    • Pha lập công bằng chân - %: 4%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.26
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 4/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 17
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.61