Giải đấu danh giá nhất châu Âu Qualification - Mùa 2025/2026
-
1
Siêu phẩm
-
0
Kiến tạo
-
5
Cuộc đụng độ
-
361
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng vàng
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
1
Kèo thẻ
-
0
Án phạt nặng
Xem thêm
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 361
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 1
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
- Siêu phẩm 45 phút sau: 1
- Siêu phẩm ngay khi đá chính: 1
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Công phá
- Bàn thắng vàng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.20
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 361
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
NB I
Tổng quan
- Trận: 22
- Phút thi đấu: 1802
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 82%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 9%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Lập công mở tỉ số: 1
- Nổ súng cuối cùng: 1
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 2
- Pha lập công thời điểm đá chính: 1
- Pha lập công sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 1
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.09
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 901
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.05
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 469
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
- Pha lập công trong lúc đá chính: 0
- Pha lập công sớm: 0
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.2
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.2
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0