Nhân tố sân cỏ Cristhian Mosquera hiện trong quá trình thi đấu cho đội Valencia

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Cristhian Mosquera

  • 191 cm
  • 85 kg
  • 22 tuổi 2004-06-27
  • Lá chắn thép
3
  • Dây đỏ

  • League Logo 16-04-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    0-0
    97 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 11-04-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    1-2
    20 0 0 0 0 6
  • League Logo 18-03-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-0
    26 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 15-03-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-0
    67 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 05-03-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-1
    68 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 22-02-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-4
    41 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 13-02-2026
    Brentford Logo Brentford
    1-1
    99 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 29-01-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    3-2
    99 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 21-01-2026
    Inter Logo Inter
    1-3
    77 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 04-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    2-0
    44 0 0 0 0 6.35
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 270
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Nổ súng mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Siêu phẩm hễ đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 491
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 117%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm ngay khi đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Gãy kèo: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.17
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.5

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 688
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 40%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 1/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 12
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.53