Dây đỏ
01-03-2026
Monaco
2-0
73
0
0
0
0
15-02-2026
Lorient
2-0
79
0
0
0
0
08-02-2026
Angers
1-0
95
0
0
0
0
01-02-2026
Angers
1-0
99
1
0
1
0
25-01-2026
Paris FC
0-0
101
0
0
0
0
18-01-2026
Angers
2-5
81
0
0
0
0
04-01-2026
Le Havre
2-1
79
1
0
0
0
13-12-2025
Angers
4-1
85
0
1
0
0
07-12-2025
Nice
0-1
86
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1618
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 91%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 78%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Nổ súng cuối cùng: 1
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 1
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 1
- Pha lập công trong lúc đá chính: 2
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 1
- Pha lập công quyết định: 1
- Trận không Lập công: 4
- Đá Kèo góc: 9
Ép sân
- Bàn thắng vàng: 2
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ Lập công: 0.09
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 2
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 809
- Tổng số cú sút / trận: 18/0.78
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Pha lập công bằng chân - %: 2%
- Pha lập công trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.39
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 4/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 10
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.09
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.78