Nhân tố sân cỏ Tiago Santos hiện hiện đang thi đấu cho đội Lille

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Tiago Santos

Tiago Santos - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Lille
  • 175 cm
  • 71 kg
  • 24 tuổi 2002-07-23
  • Chốt chặn
22

Sân chơi C2 - Mùa 2025/2026

  • 0 Siêu phẩm
  • 0 Kiến tạo
  • 7 Kèo đấu
  • 352 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 0 Pha lập công
    chân phải
  • 0 Cảnh cáo
  • 0 Kèo thẻ đỏ

Xem thêm

  • Chuỗi trận ấn tượng

  • League Logo 12-04-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-4
    15 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 20-03-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-0
    13 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 16-03-2026
    Rennes Logo Rennes
    1-2
    13 0 0 0 0 6
  • League Logo 13-03-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    0-1
    69 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 08-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    78 0 0 0 0 7
  • League Logo 01-03-2026
    Nantes Logo Nantes
    1-0
    65 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 27-02-2026
    FK Crvena Zvezda Logo FK Crvena Zvezda
    0-2
    99 0 0 0 0 7.85
  • League Logo 22-02-2026
    Angers Logo Angers
    0-1
    97 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 20-02-2026
    FK Crvena Zvezda Logo FK Crvena Zvezda
    0-1
    52 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 15-02-2026
    Brest Logo Brest
    1-1
    11 0 0 0 0 6.15
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 11
    • Phút thi đấu: 565
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 107%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 93%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
    • Pha lập công ngay khi đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 10
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 703
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 57%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Pha lập công hễ đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Kèo 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 6/0.43
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.07
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.93