Siêu binh Franjo Ivanovic hiện hiện đang thi đấu cho đội Union St.Gilloise

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Franjo Ivanovic

  • 182 cm
  • 76 kg
  • 23 tuổi 2003-10-01
  • Chân sút chủ lực
9
  • Dây đỏ

  • League Logo 26-02-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-1
    15 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 29-01-2026
    Benfica Logo Benfica
    4-2
    6 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 22-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    27 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 11-12-2025
    Benfica Logo Benfica
    2-0
    79 0 1 0 0 7.8
  • League Logo 22-10-2025
    Newcastle United Logo Newcastle United
    3-0
    30 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 01-10-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    1-0
    22 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 17-09-2025
    Benfica Logo Benfica
    2-3
    26 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 21-02-2025
    Ajax Logo Ajax
    1-2
    140 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 14-02-2025
    Ajax Logo Ajax
    0-2
    97 0 0 0 0 6
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 1
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 1
    • Siêu phẩm ngay khi đá chính: 1
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 3
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0.25
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 167
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 17%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công hễ đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Nổ súng: 7
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.34
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 4/0.67

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 734
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 30%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Lập công mở tỉ số: 1
    • Phát nổ cuối cùng: 4
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 1
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 5
    • Pha lập công hễ đá chính: 2
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 1
    • Trận không Nổ súng: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Dồn ép

    • Pha lập công: 6
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ Lập công: 0.26
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 1
    • Quả 11m: 1
    • Kèo 11m Gãy kèo: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 6
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 123
    • Tổng số cú sút / trận: 25/1.08
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 4.17
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Pha lập công bằng chân - %: 6%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.78
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 1/0.04

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48