Nhân tố sân cỏ Kendry Paez hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội Independiente del Valle

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Kendry Paez

  • 177 cm
  • 69 kg
  • 19 tuổi 2007-05-04
  • Nhạc trưởng
16
  • Chuỗi trận ấn tượng

  • League Logo 18-01-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    2-1
    2 0 0 0 0 6
  • League Logo 04-01-2026
    Nice Logo Nice
    1-1
    15 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    0-0
    26 0 0 0 0 6
  • League Logo 07-12-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    35 0 0 0 0 6
  • League Logo 30-11-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    60 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 02-11-2025
    Rennes Logo Rennes
    4-1
    13 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 30-10-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-0
    30 0 0 0 0 6
  • League Logo 27-10-2025
    Lyon Logo Lyon
    2-1
    6 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 05-10-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    5-0
    12 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 27-09-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-2
    49 0 0 0 0 5.9
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 277
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 5
    • Đá Tình huống phạt góc: 0

    Dồn ép

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Chấm phạt đền: 0
    • Kèo 11m Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 19
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
    • Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
    • Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 1
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Nổ súng: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 424
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 27%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 27%
    • Đóng góp vào đội: 3%
    • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 1
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 1
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
    • Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 1
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Bàn thắng vàng quyết định: 0
    • Trận không Nổ súng: 10
    • Đá Góc tài xỉu: 5

    Công phá

    • Pha lập công: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0.07
    • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Chấm phạt đền Trắng tay: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 424
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.6
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.27
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 1/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.60