First Professional League - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
6
Màn so tài
-
399
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng vàng
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
1
Án phạt nhẹ
-
0
Án phạt nặng
Xem thêm
First Professional League
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 957
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 127%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 127%
- Đóng góp vào đội: 22%
- Lập công mở tỉ số: 6
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 2
- Pha lập công Kèo hiệp đầu: 4
- Siêu phẩm 45 phút sau: 2
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 6
- Pha lập công sớm: 2
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Siêu phẩm quyết định: 2
- Trận không Lập công: 4
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Công phá
- Bàn thắng vàng: 6
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.8
- Trận Nổ súng liên tiếp: 2
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 319
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.27
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.27
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0