Chiến binh Khalis Merah hiện hiện đang thi đấu cho đội Lyon

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Khalis Merah

Khalis Merah - Avatar

 flag Pháp

Lyon
  • 19 tuổi 2007-02-24
  • Nhạc trưởng
44

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 0 Siêu phẩm
  • 1 Kiến tạo
  • 15 Kèo đấu
  • 699 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 2 Cảnh cáo
  • 0 Kèo thẻ đỏ

Xem thêm

  • Chuỗi trận ấn tượng

  • League Logo 16-02-2026
    Nice Logo Nice
    2-0
    30 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 08-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-1
    7 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 30-01-2026
    PAOK Thessaloniki FC Logo PAOK Thessaloniki FC
    4-2
    72 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 25-01-2026
    Metz Logo Metz
    2-5
    79 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 19-01-2026
    Brest Logo Brest
    2-1
    24 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 03-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    75 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 14-12-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    1-0
    79 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 01-12-2025
    Nantes Logo Nantes
    3-0
    10 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 23-11-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    49 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 10-11-2025
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-3
    83 0 0 0 0 6.35
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 399
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 63%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 63%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
    • Siêu phẩm 45 phút sau: 1
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 1
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Bàn thắng vàng quyết định: 0
    • Trận không Nổ súng: 0
    • Đá Tình huống phạt góc: 0

    Công phá

    • Bàn thắng vàng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0.13
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 1
    • Chấm phạt đền: 0
    • Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 399
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 699
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
    • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm trong lúc đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 15
    • Đá Kèo góc: 1

    Công phá

    • Bàn thắng vàng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Chấm phạt đền Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.2
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 2 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.53