Giải đấu danh giá nhất châu Âu Qualification - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
6
Kèo đấu
-
162
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Pha lập công
chân phải -
0
Cảnh cáo
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Chuỗi trận ấn tượng
27-02-2026
Lille
0-2
20
0
0
0
0
20-02-2026
Lille
0-1
21
0
0
0
0
30-01-2026
Celta Vigo
1-1
66
0
0
0
0
07-11-2024
Barcelona
2-5
15
0
0
0
0
22-10-2024
Monaco
5-1
24
0
0
0
0
29-11-2023
Young Boys
2-0
11
0
0
0
0
08-11-2023
RB Leipzig
1-2
10
0
0
0
0
26-10-2023
RB Leipzig
3-1
14
0
0
0
0
05-10-2023
Young Boys
2-2
29
0
0
0
0
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 162
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 33%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 33%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 1
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
- Pha lập công thời điểm đá chính: 1
- Siêu phẩm sớm: 1
- Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 4
- Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.17
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Phơi áo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 162
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 192
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 33%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 33%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
- Pha lập công 45 phút sau: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 0
- Pha lập công sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 8
- Đá Kèo góc: 0
Ép sân
- Bàn thắng vàng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.33
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 2 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1