Premiership Scotland - Mùa 2025/2026
-
1
Siêu phẩm
-
0
Kiến tạo
-
12
Màn so tài
-
578
Phút thi đấu
-
0
Siêu phẩm
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
2
Án phạt nhẹ
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 32
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 2
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Bàn thắng vàng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.50
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League Qualification
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 90
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
- Pha lập công sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 2
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Dồn ép
- Bàn thắng vàng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Premiership Scotland
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 578
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 42%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 42%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 1
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 3
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.08
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 578
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.17
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 2 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0