Chân sút Sivert Heltne Nilsen hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội Aberdeen

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Sivert Heltne Nilsen

  • 185 cm
  • 78 kg
  • 35 tuổi 1991-10-02
  • Nhạc trưởng
6

Premiership Scotland - Mùa 2025/2026

  • 1 Siêu phẩm
  • 0 Kiến tạo
  • 12 Màn so tài
  • 578 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 2 Án phạt nhẹ
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

Europa Conference League Europa Conference League

Tổng quan

  • Trận: 2
  • Phút thi đấu: 32
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
  • Phát nổ cuối cùng: 0
  • Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 0
  • Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
  • Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 0
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 2
  • Đá Tình huống phạt góc: 0

Ép sân

  • Bàn thắng vàng: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Phát nổ: 0
  • Trận Lập công liên tiếp: 0
  • Kèo 11m: 0
  • Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
  • Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.50
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Europa League Qualification Europa League Qualification

Tổng quan

  • Trận: 2
  • Phút thi đấu: 90
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
  • Nổ súng cuối cùng: 0
  • Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 0
  • Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
  • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
  • Pha lập công sớm: 0
  • Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
  • Pha lập công quyết định: 0
  • Trận không Xé lưới đối phương: 2
  • Đá Tình huống phạt góc: 0

Dồn ép

  • Bàn thắng vàng: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Lập công: 0
  • Trận Lập công liên tiếp: 0
  • Quả 11m: 0
  • Chấm phạt đền Phơi áo: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Pha lập công bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
  • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Premiership Scotland Premiership Scotland

Tổng quan

  • Trận: 12
  • Phút thi đấu: 578
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 42%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 42%
  • Đóng góp vào đội: 4%
  • Nổ súng mở tỉ số: 0
  • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
  • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
  • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 1
  • Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Xé lưới đối phương: 3
  • Đá Góc tài xỉu: 0

Ép sân

  • Siêu phẩm: 1
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.08
  • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
  • Quả 11m: 0
  • Kèo 11m Gãy kèo: 0
  • Pha lập công bằng chân phải: 0
  • Pha lập công bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 578
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.17
  • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 2 / 0.17
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0