Eliteserien - Mùa 2025
-
0
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
30
Màn so tài
-
2700
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng vàng
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
1
Cảnh cáo
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Europa League
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 900
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
- Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 3
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Eliteserien
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2700
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 0
- Pha lập công 45 phút sau: 0
- Pha lập công vào lúc đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 5
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.03
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 180
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 0
- Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Công phá
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Chấm phạt đền Ngậm trái đắng: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League Qualification
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 360
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Pha lập công 45 phút đầu: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
- Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Lập công: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Công phá
- Bàn thắng vàng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Ngậm trái đắng: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 2
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0