Siêu binh Rafal Augustyniak hiện trong quá trình thi đấu cho đội Legia Warszawa

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Rafal Augustyniak

  • 185 cm
  • 82 kg
  • 33 tuổi 1993-12-14
  • Lá chắn thép
8

Sân chơi C2 Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Pha lập công
  • 0 Kiến tạo
  • 6 Kèo đấu
  • 540 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 0 Pha lập công
    chân phải
  • 2 Kèo thẻ
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

Europa League Qualification Europa League Qualification

Tổng quan

  • Trận: 6
  • Phút thi đấu: 540
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Nổ súng mở tỉ số: 0
  • Lập công cuối cùng: 0
  • Pha lập công 45 phút đầu: 0
  • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
  • Pha lập công hễ đá chính: 0
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
  • Siêu phẩm quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 0
  • Đá Góc tài xỉu: 0

Dồn ép

  • Siêu phẩm: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Nổ súng: 0
  • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
  • Kèo 11m: 0
  • Quả 11m Gãy kèo: 0
  • Pha lập công bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Pha lập công bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.33
  • Tổng số Cảnh cáo / trận: 2 / 0.33
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Conference League Qualification Conference League Qualification

Tổng quan

  • Trận: 2
  • Phút thi đấu: 156
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Phát nổ mở tỉ số: 0
  • Nổ súng cuối cùng: 0
  • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
  • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
  • Pha lập công ngay khi đá chính: 0
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Siêu phẩm quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 0
  • Đá Kèo góc: 0

Ép sân

  • Pha lập công: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Phát nổ: 0
  • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
  • Quả 11m: 0
  • Quả 11m Gãy kèo: 0
  • Pha lập công bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Pha lập công bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
  • Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.50
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Europa Conference League Europa Conference League

Tổng quan

  • Trận: 5
  • Phút thi đấu: 374
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 25%
  • Nổ súng mở tỉ số: 1
  • Nổ súng cuối cùng: 1
  • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 1
  • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 1
  • Pha lập công vào lúc đá chính: 2
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
  • Pha lập công quyết định: 1
  • Trận không Lập công: 3
  • Đá Kèo góc: 0

Ép sân

  • Siêu phẩm: 2
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Nổ súng: 0.40
  • Trận Lập công liên tiếp: 0
  • Quả 11m: 0
  • Quả 11m Gãy kèo: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 187
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
  • Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.40
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Ekstraklasa Ekstraklasa

Tổng quan

  • Trận: 19
  • Phút thi đấu: 1306
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 74%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 16%
  • Đóng góp vào đội: 6%
  • Nổ súng mở tỉ số: 1
  • Phát nổ cuối cùng: 1
  • Siêu phẩm 45 phút đầu: 1
  • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 1
  • Siêu phẩm ngay khi đá chính: 2
  • Siêu phẩm sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 1
  • Pha lập công quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 1
  • Đá Góc tài xỉu: 0

Ép sân

  • Siêu phẩm: 2
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Phát nổ: 0.11
  • Trận Lập công liên tiếp: 0
  • Quả 11m: 1
  • Quả 11m Gãy kèo: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 653
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Pha lập công bằng chân - %: 0%
  • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.26
  • Tổng số Kèo thẻ / trận: 5 / 0.26
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0