Quần đùi áo số Jordan Hugill hiện trong quá trình thi đấu cho đội Rotherham United

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Jordan Hugill

  • 183 cm
  • 64 kg
  • 34 tuổi 1992-06-04
  • Sát thủ vòng cấm
9

EFL Cup - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng vàng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Cuộc thư hùng
  • 140 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 0 Cảnh cáo
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

EFL Cup EFL Cup

Tổng quan

  • Trận: 2
  • Phút thi đấu: 140
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Lập công mở tỉ số: 0
  • Phát nổ cuối cùng: 0
  • Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
  • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
  • Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
  • Pha lập công sớm: 0
  • Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Xé lưới đối phương: 2
  • Đá Kèo góc: 0

Công phá

  • Pha lập công: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
  • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
  • Chấm phạt đền: 0
  • Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Pha lập công bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Pha lập công bằng chân - %: 0%
  • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Đổ bê tông: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
  • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

FA Cup FA Cup

Tổng quan

  • Trận: 1
  • Phút thi đấu: 90
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
  • Lập công cuối cùng: 0
  • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
  • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
  • Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
  • Bàn thắng vàng sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Nổ súng: 1
  • Đá Góc tài xỉu: 0

Ép sân

  • Pha lập công: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
  • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
  • Chấm phạt đền: 0
  • Chấm phạt đền Trắng tay: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
  • Pha lập công bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
  • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 1.00
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0