Ekstraklasa - Mùa 2025/2026
-
3
Pha lập công
-
0
Kiến tạo
-
4
Cuộc thư hùng
-
333
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
0
Án phạt nhẹ
-
0
Kèo thẻ đỏ
Xem thêm
Ekstraklasa
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 333
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Lập công cuối cùng: 1
- Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 1
- Siêu phẩm 45 phút sau: 2
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 3
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 2
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Siêu phẩm: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.75
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 111
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0