Siêu binh Albert Vallci hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội St. Gallen

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Albert Vallci

  • 191 cm
  • 85 kg
  • 31 tuổi 1995-07-02
  • Nhạc trưởng
20

Super League Thụy Sĩ - Mùa 2025/2026

  • 0 Pha lập công
  • 0 Kiến tạo
  • 11 Cuộc thư hùng
  • 352 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 2 Án phạt nhẹ
  • 0 Án phạt nặng

Xem thêm

Bundesliga Áo Bundesliga Áo

Tổng quan

  • Trận: 2
  • Phút thi đấu: 180
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Phát nổ mở tỉ số: 0
  • Phát nổ cuối cùng: 0
  • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
  • Pha lập công 45 phút sau: 0
  • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
  • Pha lập công sớm: 0
  • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Nổ súng: 2
  • Đá Kèo góc: 0

Ép sân

  • Pha lập công: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Lập công: 0
  • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
  • Kèo 11m: 0
  • Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Đổ bê tông: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
  • Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.50
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

Super League Thụy Sĩ Super League Thụy Sĩ

Tổng quan

  • Trận: 11
  • Phút thi đấu: 352
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 18%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Lập công mở tỉ số: 0
  • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
  • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
  • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
  • Siêu phẩm ngay khi đá chính: 0
  • Pha lập công sớm: 0
  • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Pha lập công quyết định: 0
  • Trận không Xé lưới đối phương: 11
  • Đá Tình huống phạt góc: 0

Ép sân

  • Siêu phẩm: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Nổ súng: 0
  • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
  • Chấm phạt đền: 0
  • Quả 11m Ngậm trái đắng: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Pha lập công bằng chân trái: 0
  • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Thủ kèo: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
  • Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.18
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0