Conference League Qualification - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
6
Màn so tài
-
500
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Siêu phẩm
chân phải -
1
Kèo thẻ
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
Conference League Qualification
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 500
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 2
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Pha lập công 45 phút đầu: 3
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 3
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 1
- Đá Góc tài xỉu: 0
Công phá
- Bàn thắng vàng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.50
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 167
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 554
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 180%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
- Đóng góp vào đội: 40%
- Nổ súng mở tỉ số: 1
- Nổ súng cuối cùng: 1
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 1
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 1
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 3
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 1
- Pha lập công quyết định: 1
- Trận không Xé lưới đối phương: 1
- Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
- Bàn thắng vàng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.9
- Trận Nổ súng liên tiếp: 1
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 367
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.6
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 2 / 0.4
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ekstraklasa
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 1685
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 30%
- Đóng góp vào đội: 27%
- Nổ súng mở tỉ số: 3
- Lập công cuối cùng: 4
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 4
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 6
- Pha lập công vào lúc đá chính: 10
- Bàn thắng vàng sớm: 1
- Siêu phẩm gỡ Cầm chân nhau: 3
- Pha lập công quyết định: 2
- Trận không Xé lưới đối phương: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 10
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.50
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 2
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 169
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.20
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 4 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0