EFL Cup - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
2
Màn so tài
-
88
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng vàng
chân trái -
0
Bàn thắng vàng
chân phải -
0
Cảnh cáo
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 88
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 0
- Pha lập công sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 2
- Đá Kèo góc: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 147
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 40%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
- Đóng góp vào đội: 33%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Pha lập công Kèo hiệp đầu: 1
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm ngay khi đá chính: 1
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 2
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.20
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 147
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Championship
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 15
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
- Pha lập công sớm: 0
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Lập công: 2
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Bàn thắng vàng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Premiership Scotland
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1430
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 68%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 48%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 1
- Phát nổ cuối cùng: 1
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 3
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 2
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 4
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 2
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 2
- Đá Góc tài xỉu: 0
Công phá
- Siêu phẩm: 5
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.20
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 286
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.08
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0