Liga Profesional - Mùa 2025
-
1
Pha lập công
-
0
Kiến tạo
-
6
Kèo đấu
-
361
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Pha lập công
chân phải -
1
Kèo thẻ
-
0
Truất quyền thi đấu
Xem thêm
FIFA Club World Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 11
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Phát nổ mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm hễ đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Lập công: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Liga Profesional
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 395
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 17%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Lập công mở tỉ số: 1
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công 45 phút đầu: 1
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
- Pha lập công hễ đá chính: 1
- Siêu phẩm sớm: 1
- Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.17
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 361
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 157
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
- Pha lập công vào lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 1
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 1
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.5
Premiership Scotland
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 610
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 53%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 40%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công Kèo hiệp đầu: 1
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 1
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 0
- Đá Kèo góc: 0
Ép sân
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.07
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Trắng tay: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 610
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0