Siêu binh Benedikt Gimber hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội FC Heidenheim

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Benedikt Gimber

  • 185 cm
  • 83 kg
  • 29 tuổi 1997-02-19
  • Hòn đá tảng
5

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Pha lập công
  • 0 Kiến tạo
  • 17 Cuộc thư hùng
  • 1187 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 6 Kèo thẻ
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 28-02-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    2-0
    78 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 23-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    3-3
    105 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 15-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-0
    96 0 0 1 0 6
  • League Logo 07-02-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    0-2
    83 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 24-01-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    0-3
    96 0 0 1 0 5.5
  • League Logo 17-01-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-1
    100 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 14-01-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    2-1
    101 0 0 1 0 5.65
  • League Logo 21-12-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    0-4
    97 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 06-12-2025
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    51 0 0 1 0 5.35
  • League Logo 29-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    64 0 0 1 0 6.6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 1187
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 41%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
    • Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 0
    • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Tình huống phạt góc: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Chấm phạt đền: 0
    • Quả 11m Phơi áo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.24
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.12
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 40
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.35
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 6 / 0.35
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.47