Allsvenskan - Mùa 2025
-
8
Pha lập công
-
0
Kiến tạo
-
25
Cuộc đụng độ
-
1621
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Pha lập công
chân phải -
1
Cảnh cáo
-
0
Kèo thẻ đỏ
Xem thêm
Conference League Qualification
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 181
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 1
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 1
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 2
- Pha lập công sớm: 0
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 2
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.50
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 91
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Allsvenskan
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1621
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 72%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 48%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Lập công mở tỉ số: 2
- Lập công cuối cùng: 5
- Pha lập công Kèo hiệp đầu: 2
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 6
- Pha lập công thời điểm đá chính: 7
- Pha lập công sớm: 1
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Siêu phẩm quyết định: 3
- Trận không Lập công: 1
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 8
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.32
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Quả 11m: 1
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 203
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0