Alexander Rossipal
-
184 cm
-
78 kg
-
30 tuổi 1996-06-06
-
Lá chắn thép
21
Tổng quan
-
Trận: 26
-
Phút thi đấu: 2188
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 96%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 15%
-
Đóng góp vào đội: 8%
-
Lập công mở tỉ số: 4
-
Nổ súng cuối cùng: 0
-
Pha lập công Kèo hiệp đầu: 4
-
Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
-
Pha lập công vào lúc đá chính: 4
-
Siêu phẩm sớm: 0
-
Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Phát nổ: 0
-
Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
-
Pha lập công: 4
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ Lập công: 0.15
-
Trận Lập công liên tiếp: 0
-
Quả 11m: 0
-
Quả 11m Trắng tay: 0
-
Pha lập công bằng chân phải: 0
-
Pha lập công bằng chân trái: 0
-
Siêu phẩm bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 547
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
-
Pha lập công trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi Phòng ngự chặt: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
-
Tổng số Kèo thẻ / trận: 3 / 0.12
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0