Virgil Ghita
-
186 cm
-
80 kg
-
28 tuổi 1998-06-04
-
Chốt chặn
5
Tổng quan
-
Trận: 26
-
Phút thi đấu: 2153
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 92%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 15%
-
Đóng góp vào đội: 4%
-
Phát nổ mở tỉ số: 0
-
Lập công cuối cùng: 1
-
Siêu phẩm 45 phút đầu: 1
-
Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 2
-
Siêu phẩm thời điểm đá chính: 2
-
Siêu phẩm sớm: 0
-
Pha lập công gỡ Chia điểm: 3
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Lập công: 0
-
Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
-
Siêu phẩm: 2
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ Phát nổ: 0.08
-
Trận Phát nổ liên tiếp: 0
-
Quả 11m: 0
-
Quả 11m Trắng tay: 0
-
Siêu phẩm bằng chân phải: 0
-
Pha lập công bằng chân trái: 0
-
Siêu phẩm bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 1077
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
-
Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi Thủ kèo: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.23
-
Tổng số Kèo thẻ / trận: 6 / 0.23
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0