Siêu binh Max Ebong hiện hiện đang thi đấu cho đội FC Astana

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Max Ebong

Max Ebong - Avatar

 flag Belarus

FC Astana
  • 180 cm
  • 72 kg
  • 27 tuổi 1999-08-26
  • Nhạc trưởng
7

Conference League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Pha lập công
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Màn so tài
  • 203 Phút thi đấu
  • 0 Siêu phẩm
    chân trái
  • 0 Siêu phẩm
    chân phải
  • 2 Án phạt nhẹ
  • 1 Kèo thẻ đỏ

Xem thêm

Conference League Qualification Conference League Qualification

Tổng quan

  • Trận: 3
  • Phút thi đấu: 203
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
  • Đóng góp vào đội: 0%
  • Nổ súng mở tỉ số: 0
  • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
  • Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 0
  • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
  • Pha lập công thời điểm đá chính: 0
  • Bàn thắng vàng sớm: 0
  • Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 3
  • Đá Tình huống phạt góc: 0

Ép sân

  • Bàn thắng vàng: 0
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Lập công: 0
  • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
  • Kèo 11m: 0
  • Kèo 11m Trắng tay: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
  • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
  • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 0
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Đổ bê tông: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 3 / 1.00
  • Tổng số Kèo thẻ / trận: 2 / 0.67
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

First Professional League First Professional League

Tổng quan

  • Trận: 4
  • Phút thi đấu: 267
  • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
  • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
  • Đóng góp vào đội: 3%
  • Phát nổ mở tỉ số: 0
  • Xé lưới đối phương cuối cùng: 1
  • Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 0
  • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 1
  • Pha lập công vào lúc đá chính: 0
  • Pha lập công sớm: 0
  • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
  • Bàn thắng vàng quyết định: 0
  • Trận không Lập công: 2
  • Đá Tình huống phạt góc: 0

Ép sân

  • Pha lập công: 1
  • Kiến tạo: 0
  • Tỉ lệ Phát nổ: 0.25
  • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
  • Kèo 11m: 0
  • Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
  • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
  • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
  • Siêu phẩm bằng đầu: 0
  • Phút / bàn: 267
  • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
  • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
  • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
  • Sút không trúng đích: 0
  • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
  • Pha lập công trong vòng cấm: 0
  • Sút trúng khung thành /trận: 0
  • Thắng tranh chấp trên không: 0
  • Thua tranh chấp trên không: 0
  • Đường chuyền dài: 0
  • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

Phòng thủ

  • Bị phạm lỗi: 0
  • Tắc bóng: 0
  • Phá bóng: 0
  • Cản phá cú sút: 0
  • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
  • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

Kỷ luật

  • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.50
  • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 2 / 0.50
  • Phạm lỗi / trận: 0 / 0