Europa League Qualification
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 360
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 1
- Nổ súng cuối cùng: 0
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 3
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 1
- Pha lập công thời điểm đá chính: 4
- Bàn thắng vàng sớm: 1
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 3
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 1
- Đá Kèo góc: 0
Ép sân
- Bàn thắng vàng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 1.00
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Quả 11m: 2
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 90
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 480
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
- Đóng góp vào đội: 63%
- Lập công mở tỉ số: 1
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 2
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 3
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 2
- Pha lập công trong lúc đá chính: 5
- Pha lập công sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 1
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Lập công: 4
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Pha lập công: 5
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.83
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Quả 11m Phơi áo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 96
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Conference League Qualification
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 225
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 2
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp cuối: 1
- Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 3
- Pha lập công sớm: 0
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 1
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Nổ súng: 1
- Đá Góc tài xỉu: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 1.00
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 2
- Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 75
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 74
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng 45 phút đầu: 0
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm trong lúc đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Cầm chân nhau: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 1
- Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 2/2.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 2.00
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
NB I
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 366
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 100%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Nổ súng mở tỉ số: 3
- Lập công cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 2
- Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 1
- Siêu phẩm trong lúc đá chính: 3
- Pha lập công sớm: 1
- Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
- Siêu phẩm quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.60
- Trận Lập công liên tiếp: 1
- Quả 11m: 0
- Chấm phạt đền Ngậm trái đắng: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 122
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
K-League 1
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 438
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 42%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 33%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công Kèo hiệp đầu: 1
- Bàn thắng vàng 45 phút sau: 0
- Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 1
- Pha lập công sớm: 1
- Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 3
- Đá Kèo góc: 0
Công phá
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Nổ súng: 0.08
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Quả 11m Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 438
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.08
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 1 / 0.08
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0