Quần đùi áo số Lutsharel Geertruida hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội RB Leipzig

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Lutsharel Geertruida

Lutsharel Geertruida - Avatar

 flag Hà Lan

RB Leipzig
  • 180 cm
  • 69 kg
  • 26 tuổi 2000-07-18
  • Chốt chặn
  • Chuỗi trận ấn tượng

  • League Logo 28-02-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    106 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 22-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-3
    96 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 12-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    18 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 07-02-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    3-0
    26 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 03-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    3-0
    15 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 08-01-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-0
    81 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 04-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    101 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 02-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    101 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 28-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    1-1
    100 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 20-12-2025
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-0
    99 0 0 0 0 6.85
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Bàn thắng vàng Ván đấu định đoạt: 0
    • Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Nổ súng: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Chấm phạt đền: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1188
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 9%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Phơi áo: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.14
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.05
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 1/0.05

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 16
    • Phá bóng: 37
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.36