Giải đấu danh giá nhất châu Âu Qualification - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
2
Kèo đấu
-
169
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Bàn thắng vàng
chân phải -
0
Án phạt nhẹ
-
0
Án phạt nặng
Xem thêm
Thành tích thi đấu
30-11-2025
Lorient
3-1
103
0
0
0
0
22-11-2025
Marseille
1-5
74
0
0
0
0
09-11-2025
Metz
2-1
18
0
0
0
0
05-10-2025
Monaco
2-2
38
0
0
0
0
28-09-2025
Paris FC
1-1
77
0
0
0
0
21-09-2025
Brest
4-1
69
1
0
0
0
13-09-2025
Nantes
1-0
36
0
0
0
0
31-08-2025
Le Havre
3-1
31
0
0
0
0
24-08-2025
Auxerre
3-1
24
1
0
0
0
17-08-2025
Toulouse
0-1
80
0
0
0
0
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 169
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Phát nổ mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
- Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Xé lưới đối phương: 2
- Đá Góc tài xỉu: 0
Công phá
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Quả 11m Phơi áo: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 128
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 1
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 1
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 2
- Đá Góc tài xỉu: 0
Công phá
- Siêu phẩm: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.33
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Quả 11m: 1
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 128
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Liga Portugal
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 52
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Lập công cuối cùng: 1
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 1
- Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
- Siêu phẩm sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
- Siêu phẩm: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.33
- Trận Nổ súng liên tiếp: 1
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 1
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 52
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
- Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
- Pha lập công trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 1/0.33
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Đổ bê tông: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 489
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 60%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 50%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Nổ súng mở tỉ số: 0
- Phát nổ cuối cùng: 1
- Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 1
- Pha lập công 45 phút sau: 1
- Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 1
- Siêu phẩm sớm: 0
- Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
- Pha lập công quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 5
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Pha lập công: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.20
- Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
- Chấm phạt đền: 0
- Quả 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 245
- Tổng số cú sút / trận: 16/1.6
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 8.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
- Pha lập công trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.80
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 8/0.80
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50