Chân sút Terem Moffi hiện bước vào giai đoạn thi đấu cho đội Nice

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Terem Moffi

Terem Moffi - Avatar

 flag Nigeria

Nice
  • 188 cm
  • 78 kg
  • 27 tuổi 1999-05-25
  • Chân sút chủ lực

Giải đấu danh giá nhất châu Âu Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng vàng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Kèo đấu
  • 169 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Bàn thắng vàng
    chân phải
  • 0 Án phạt nhẹ
  • 0 Án phạt nặng

Xem thêm

  • Thành tích thi đấu

  • League Logo 30-11-2025
    Lorient Logo Lorient
    3-1
    103 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 22-11-2025
    Marseille Logo Marseille
    1-5
    74 0 0 0 0 6
  • League Logo 09-11-2025
    Metz Logo Metz
    2-1
    18 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 05-10-2025
    Monaco Logo Monaco
    2-2
    38 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 28-09-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    1-1
    77 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 21-09-2025
    Brest Logo Brest
    4-1
    69 1 0 0 0 6.95
  • League Logo 13-09-2025
    Nantes Logo Nantes
    1-0
    36 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 31-08-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    3-1
    31 0 0 0 0 5.5
  • League Logo 24-08-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    3-1
    24 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 17-08-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    80 0 0 0 0 6
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 169
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
    • Siêu phẩm vào lúc đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Bàn thắng vàng quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 2
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Công phá

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Phơi áo: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 128
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Xé lưới đối phương cuối cùng: 1
    • Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 1
    • Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
    • Bàn thắng vàng quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 2
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Công phá

    • Siêu phẩm: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0.33
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 1
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 128
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 52
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 1
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 1
    • Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0.33
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 1
    • Quả 11m: 0
    • Kèo 11m Ngậm trái đắng: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 52
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
    • Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 1/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 489
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Nổ súng mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 1
    • Bàn thắng vàng Kèo hiệp đầu: 1
    • Pha lập công 45 phút sau: 1
    • Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 1
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 5
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0.20
    • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 0
    • Chấm phạt đền: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng vàng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 245
    • Tổng số cú sút / trận: 16/1.6
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 8.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 1%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.80
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 8/0.80

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50