Super League Thụy Sĩ - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng vàng
-
0
Kiến tạo
-
15
Màn so tài
-
1339
Phút thi đấu
-
0
Siêu phẩm
chân trái -
0
Bàn thắng vàng
chân phải -
5
Án phạt nhẹ
-
0
Án phạt nặng
Xem thêm
Europa League
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 180
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công 45 phút đầu: 0
- Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
- Bàn thắng vàng ngay khi đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Kèo góc: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Quả 11m Trắng tay: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Pha lập công bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.50
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00
Super League Thụy Sĩ
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 1339
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 7%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
- Lập công cuối cùng: 0
- Pha lập công Hiệp đấu khai màn: 0
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
- Siêu phẩm ngay khi đá chính: 0
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Chia điểm: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Phát nổ: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0
- Trận Lập công liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Phơi áo: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Siêu phẩm bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
- Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.33
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 5 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
NB I
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 340
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Lập công mở tỉ số: 0
- Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
- Pha lập công 45 phút đầu: 1
- Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
- Pha lập công ngay khi đá chính: 1
- Bàn thắng vàng sớm: 0
- Bàn thắng vàng gỡ Bất phân thắng bại: 0
- Bàn thắng vàng quyết định: 0
- Trận không Lập công: 0
- Đá Tình huống phạt góc: 0
Ép sân
- Pha lập công: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Phát nổ: 0.25
- Trận Phát nổ liên tiếp: 0
- Kèo 11m: 0
- Chấm phạt đền Ngậm trái đắng: 0
- Siêu phẩm bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Bàn thắng vàng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 340
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0