Nhân tố sân cỏ Jon Moncayola hiện hiện đang thi đấu cho đội Osasuna

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Jon Moncayola

  • 189 cm
  • 86 kg
  • 28 tuổi 1998-05-13
  • Nhạc trưởng
7

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng vàng
  • 4 Kiến tạo
  • 23 Kèo đấu
  • 1925 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Bàn thắng vàng
    chân phải
  • 6 Kèo thẻ
  • 0 Án phạt nặng

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 22-02-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-1
    87 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 14-02-2026
    Elche Logo Elche
    0-0
    30 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 31-01-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    2-2
    101 0 1 0 0 6.8
  • League Logo 24-01-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    1-3
    103 0 1 0 0 7.2
  • League Logo 11-01-2026
    Girona Logo Girona
    1-0
    70 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 03-01-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    1-1
    97 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 21-12-2025
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    3-0
    98 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 14-12-2025
    Barcelona Logo Barcelona
    2-0
    98 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 09-12-2025
    Levante Logo Levante
    2-0
    97 0 1 0 0 7.45
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1925
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Hiệp đấu khai màn: 0
    • Pha lập công 45 phút sau: 0
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 0
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 23
    • Đá Kèo góc: 13

    Ép sân

    • Bàn thắng vàng: 0
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Chấm phạt đền Trắng tay: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.39
    • Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng vàng bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 26
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.26
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 6 / 0.26
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.17

    Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Nổ súng mở tỉ số: 1
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Bàn thắng vàng Hiệp đấu khai màn: 1
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Bàn thắng vàng vào lúc đá chính: 1
    • Pha lập công sớm: 1
    • Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Dồn ép

    • Bàn thắng vàng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 1.00
    • Trận Xé lưới đối phương liên tiếp: 1
    • Chấm phạt đền: 0
    • Kèo 11m Phơi áo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình với mục tiêu ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số Án phạt nhẹ / trận: 1 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0