Siêu binh Maxence Lacroix hiện bước vào thi đấu cho đội Crystal Palace

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Maxence Lacroix

  • 190 cm
  • 88 kg
  • 26 tuổi 2000-04-06
  • Chốt chặn
5

Kèo Ngoại hạng - Mùa 2025/2026

  • 1 Siêu phẩm
  • 2 Kiến tạo
  • 35 Kèo đấu
  • 3085 Phút thi đấu
  • 0 Pha lập công
    chân trái
  • 0 Pha lập công
    chân phải
  • 4 Cảnh cáo
  • 1 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 17-05-2026
    Brentford Logo Brentford
    2-2
    66 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 14-05-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 10-05-2026
    Everton Logo Everton
    2-2
    99 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 03-05-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    3-0
    101 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 25-04-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    3-1
    103 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 21-04-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    0-0
    101 0 0 0 0 7.6
  • Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 1093
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Lập công mở tỉ số: 2
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 2
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Pha lập công vào lúc đá chính: 2
    • Pha lập công sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Góc tài xỉu: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Nổ súng: 0.33
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1093
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.33
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 2 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Nổ súng mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm hễ đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0
    • Trận Nổ súng liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 270
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Phát nổ mở tỉ số: 0
    • Phát nổ cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 1
    • Siêu phẩm hễ đá chính: 0
    • Siêu phẩm sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Trắng tay: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Bắt bài / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 35
    • Phút thi đấu: 3085
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 35 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 3%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Phát nổ mở tỉ số: 1
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 1
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Pha lập công ngay khi đá chính: 1
    • Siêu phẩm sớm: 1
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Lập công: 0
    • Đá Kèo góc: 0

    Dồn ép

    • Pha lập công: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ Phát nổ: 0.03
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Siêu phẩm bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Siêu phẩm bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 3085
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.6
    • Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 12
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Siêu phẩm trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.26
    • Thắng tranh chấp trên không: 22
    • Thua tranh chấp trên không: 18
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 19
    • Tắc bóng: 31
    • Phá bóng: 166
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi Thủ kèo: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.14
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 4 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91