Đấu trường C1 Qualification - Mùa 2025/2026
-
4
Siêu phẩm
-
0
Kiến tạo
-
6
Cuộc đụng độ
-
407
Phút thi đấu
-
0
Pha lập công
chân trái -
0
Pha lập công
chân phải -
1
Cảnh cáo
-
0
Kèo thẻ đỏ
Xem thêm
Dây đỏ
27-02-2026
Lille
0-2
129
0
0
0
0
20-02-2026
Lille
0-1
79
0
0
0
0
30-01-2026
Celta Vigo
1-1
17
1
0
0
0
30-01-2025
Young Boys
0-1
12
0
0
0
0
22-01-2025
PSV Eindhoven
2-3
25
0
0
0
0
12-12-2024
AC Milan
2-1
9
0
0
0
0
28-11-2024
VfB Stuttgart
5-1
28
0
0
0
0
22-10-2024
Monaco
5-1
7
0
0
0
0
02-10-2024
Inter
4-0
26
0
0
0
0
19-09-2024
Benfica
1-2
75
0
0
0
0
Champions League Qualification
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 407
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 83%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 83%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Lập công mở tỉ số: 1
- Lập công cuối cùng: 3
- Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 2
- Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 2
- Pha lập công ngay khi đá chính: 3
- Pha lập công sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
- Siêu phẩm quyết định: 1
- Trận không Lập công: 1
- Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
- Siêu phẩm: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.67
- Trận Nổ súng liên tiếp: 0
- Quả 11m: 0
- Kèo 11m Trắng tay: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 102
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi Thủ kèo: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
- Tổng số Kèo thẻ / trận: 1 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 464
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 125%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 63%
- Đóng góp vào đội: 29%
- Phát nổ mở tỉ số: 1
- Lập công cuối cùng: 2
- Pha lập công 45 phút đầu: 0
- Pha lập công Ván đấu định đoạt: 2
- Pha lập công ngay khi đá chính: 1
- Pha lập công sớm: 0
- Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 1
- Pha lập công quyết định: 1
- Trận không Nổ súng: 2
- Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
- Pha lập công: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ Lập công: 0.25
- Trận Lập công liên tiếp: 1
- Kèo 11m: 0
- Kèo 11m Gãy kèo: 0
- Pha lập công bằng chân phải: 0
- Pha lập công bằng chân trái: 0
- Siêu phẩm bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 149
- Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
- Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Pha lập công bằng chân - %: 0%
- Pha lập công trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình Bắt bài / trận: 2/1
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi Phòng ngự chặt: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số Cảnh cáo / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.5