Iliman Ndiaye
-
180 cm
-
73 kg
-
26 tuổi 2000-03-06
-
Chân sút chủ lực
10
Tổng quan
-
Trận: 2
-
Phút thi đấu: 46
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
-
Đóng góp vào đội: 0%
-
Phát nổ mở tỉ số: 0
-
Phát nổ cuối cùng: 0
-
Siêu phẩm Kèo hiệp đầu: 0
-
Pha lập công Kèo hiệp cuối: 0
-
Siêu phẩm ngay khi đá chính: 0
-
Pha lập công sớm: 0
-
Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 0
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Lập công: 2
-
Đá Góc tài xỉu: 0
Ép sân
-
Pha lập công: 0
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ Nổ súng: 0
-
Trận Phát nổ liên tiếp: 0
-
Kèo 11m: 0
-
Quả 11m Trắng tay: 0
-
Pha lập công bằng chân phải: 0
-
Pha lập công bằng chân trái: 0
-
Pha lập công bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 0
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình cốt để ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
-
Siêu phẩm trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi Phòng ngự chặt: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
-
Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Tổng quan
-
Trận: 26
-
Phút thi đấu: 2238
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 100%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 42%
-
Đóng góp vào đội: 15%
-
Nổ súng mở tỉ số: 3
-
Lập công cuối cùng: 1
-
Pha lập công 45 phút đầu: 4
-
Pha lập công Ván đấu định đoạt: 2
-
Pha lập công thời điểm đá chính: 6
-
Pha lập công sớm: 0
-
Siêu phẩm gỡ Chia điểm: 1
-
Pha lập công quyết định: 0
-
Trận không Lập công: 1
-
Đá Kèo góc: 0
Dồn ép
-
Siêu phẩm: 6
-
Kiến tạo: 3
-
Tỉ lệ Phát nổ: 0.23
-
Trận Nổ súng liên tiếp: 0
-
Kèo 11m: 2
-
Quả 11m Gãy kèo: 0
-
Siêu phẩm bằng chân phải: 5
-
Siêu phẩm bằng chân trái: 1
-
Siêu phẩm bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 373
-
Tổng số cú sút / trận: 25/0.96
-
Số cú sút trung bình hòng ghi 1 bàn: 4.17
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
-
Sút không trúng đích: 8
-
Siêu phẩm bằng chân - %: 6%
-
Siêu phẩm trong vòng cấm: 6
-
Sút trúng khung thành /trận: 0.65
-
Thắng tranh chấp trên không: 2
-
Thua tranh chấp trên không: 8
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình Bắt bài / trận: 8/0.31
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 33
-
Tắc bóng: 34
-
Phá bóng: 23
-
Cản phá cú sút: 9
-
Lỗi Phòng ngự chặt: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
-
Tổng số Cảnh cáo / trận: 2 / 0.08
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 1.04