Chân sút Mats Wieffer hiện trong quá trình thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Mats Wieffer

  • 188 cm
  • 74 kg
  • 27 tuổi 1999-11-16
  • Người chia bài
27

Premier League - Mùa 2025/2026

  • 0 Siêu phẩm
  • 3 Kiến tạo
  • 17 Kèo đấu
  • 1245 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng vàng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng vàng
    chân phải
  • 5 Cảnh cáo
  • 0 Truất quyền thi đấu

Xem thêm

  • Dây đỏ

  • League Logo 01-03-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    2-1
    75 0 0 1 0 6.95
  • League Logo 21-02-2026
    Brentford Logo Brentford
    0-2
    73 0 0 1 0 6.95
  • League Logo 27-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    2-1
    50 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 20-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    50 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 13-12-2025
    Liverpool Logo Liverpool
    2-0
    106 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 07-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    101 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 04-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    3-4
    106 0 1 0 0 6.05
  • League Logo 30-11-2025
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-2
    102 0 0 1 0 7.35
  • League Logo 22-11-2025
    Brentford Logo Brentford
    2-1
    103 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 09-11-2025
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-0
    102 0 0 0 0 7.45
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 24
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Xé lưới đối phương cuối cùng: 0
    • Pha lập công Kèo hiệp đầu: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
    • Pha lập công trong lúc đá chính: 0
    • Bàn thắng vàng sớm: 0
    • Siêu phẩm gỡ Bất phân thắng bại: 0
    • Siêu phẩm quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 1
    • Đá Kèo góc: 0

    Ép sân

    • Siêu phẩm: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Xé lưới đối phương: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Quả 11m: 0
    • Chấm phạt đền Gãy kèo: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Pha lập công bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 10
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Lập công mở tỉ số: 0
    • Nổ súng cuối cùng: 0
    • Siêu phẩm 45 phút đầu: 0
    • Siêu phẩm Kèo hiệp cuối: 0
    • Bàn thắng vàng thời điểm đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Pha lập công gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Phát nổ: 1
    • Đá Tình huống phạt góc: 0

    Ép sân

    • Pha lập công: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Lập công liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Quả 11m Gãy kèo: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân phải: 0
    • Siêu phẩm bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Siêu phẩm bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng vàng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Lỗi vị trí / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi Đổ bê tông: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 1245
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 82%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 29%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Xé lưới đối phương mở tỉ số: 0
    • Lập công cuối cùng: 0
    • Pha lập công 45 phút đầu: 0
    • Pha lập công Ván đấu định đoạt: 0
    • Siêu phẩm thời điểm đá chính: 0
    • Pha lập công sớm: 0
    • Bàn thắng vàng gỡ Cầm chân nhau: 0
    • Pha lập công quyết định: 0
    • Trận không Xé lưới đối phương: 17
    • Đá Góc tài xỉu: 4

    Công phá

    • Bàn thắng vàng: 0
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ Lập công: 0
    • Trận Phát nổ liên tiếp: 0
    • Kèo 11m: 0
    • Chấm phạt đền Trắng tay: 0
    • Pha lập công bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng vàng bằng chân trái: 0
    • Pha lập công bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.47
    • Số cú sút trung bình nhằm ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Pha lập công bằng chân - %: 0%
    • Pha lập công trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.12
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình Sập bẫy việt vị / trận: 2/0.12

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 19
    • Phá bóng: 38
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi Phòng ngự chặt: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.29
    • Tổng số Kèo thẻ / trận: 5 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.06