Lịch sử Gã khổng lồ Stuttgart: Hành trình 132 năm đầy biến động
Hệ thống NHACAI.FUNVới vượt trội 130 năm lịch sử cùng 5 chức vô địch Bundesliga, VfB Stuttgart chính là một trong những biểu tượng giàu truyền thống nhất của Túc cầu Đức. Dưới đây được xem là những cột mốc quan trọng nhất đánh dấu hành trình thăng trầm đầy cảm xúc của Đội quân xứ Swabia.
Chuỗi trận ấn tượng
- Thắng
- Chia điểm
- Thua
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 09/09/1893 | Thành lập tiền thân ban sơ là Tập thể Stuttgarter FV. |
| 02/04/1912 | Stuttgarter FV sáp nhập bằng Kronen-Klub Cannstatt, chính thức lấy tên VfB Stuttgart. |
| 1950 & 1952 | Giành hai chức Vô địch Quốc gia Đức khởi điểm trong kỷ nguyên hậu chiến. |
| 1963 | Trở thành một trong 16 thành viên sáng lập giải đấu chuyên nghiệp Bundesliga. |
| 1983–1984 | Lần đầu vô địch Bundesliga (chức Vô địch Quốc gia thứ 3) dưới thời Thuyền trưởng Helmut Benthaus. |
| 1988–1989 | Lọt vào chung kết UEFA Cup thế nhưng Gãy kèo tiền Napoli của Diego Maradona. |
| 1991–1992 | Giành đĩa bạc Bundesliga lần thứ 4 kể từ khi cuộc đua kịch tính về hiệu số cùng Dortmund. |
| 1996–1997 | Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal) dưới thời Joachim Löw bằng bộ ba "Tam giác ma thuật". |
| 2006–2007 | Vô địch Bundesliga lần thứ 5 thông qua đội hình trẻ trung. |
| 2016 & 2019 | Giai đoạn khủng hoảng, CLB hai lần phải xuống chơi tại giải hạng Hai (2. Bundesliga). |
| 2023–2024 | Trỗi dậy mạnh mẽ, giành ngôi Á quân Bundesliga với phá kỷ lục điểm số của CLB. |
| 2024–2025 | Vô địch DFB-Pokal, chấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm. |
1. Thông tin cơ bản
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. |
| Biệt danh | Die Roten (Lữ đoàn đỏ), Die Schwaben (Người Swabia) |
| Tên ngắn | VfB |
| Năm thành lập | 09/09/1893 (132 năm trước) |
| Chảo lửa | MHPArena (Sức chứa: 60.058 chỗ) |
| Chủ tịch | Dietmar Allgaier |
| Chiến lược gia trưởng | Sebastian Hoeneß |
| Giải đấu | Bundesliga (Đức) |
| Thành tích nổi bật | 5 lần Vô địch Đức, 4 lần Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal) |
2. Lịch sử hình thành lẫn cả phát triển
2.1. Giai đoạn sơ khai kèm theo sáp nhập (1893 – 1912)
Tiền thân của VfB Stuttgart là Stuttgarter Fußballverein (FV Stuttgart), được thành lập vào ngày 9 tháng 9 năm 1893 tại khách sạn Zum Becher. Ban đầu, đây thực sự là một Tập thể bóng bầu dục (rugby). Phải sang năm 1908, bộ môn Kèo Bóng chỉ mới được thành lập tại sự phổ biến ngày càng tăng của môn thể thao này lẫn cả bởi luật chơi đơn giản cao hơn so dựa trên bóng bầu dục.
Ngày 2 tháng 4 năm 1912, FV Stuttgart sáp nhập với Kronen-Klub Cannstatt (một CLB còn có gốc rễ xuất phát từ bóng bầu dục chuyển sang Kèo Bóng xuất phát từ năm 1897) hòng chính thức tạo nên Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. (VfB Stuttgart). sau khi khi sáp nhập, Đoàn quân bắt đầu thi đấu tại các giải khu vực Württemberg-Baden lẫn nhanh chóng gặt hái thành công.
2.2. Kỷ nguyên Gauliga kèm theo Thế chiến (1933 – 1945)
Năm 1933, Môn thể thao vua Đức được tổ chức một lần nữa dưới thời Đệ tam Đế chế thành các giải Gauligen. Stuttgart thi đấu tại Gauliga Württemberg và thống trị giải đấu này cùng các chức vô địch vào các năm 1935, 1937, 1938, 1940 cùng với 1943.
Thành tích tốt nhất ở cấp độ quốc gia trong giai đoạn này chính là ngôi Á quân năm 1935, tiếp nối khi hòng thua Schalke 04 – Đội quân mạnh nhất nước Đức thời khi ấy – trong trận chung kết bằng Kết quả kèo 4–6. Đây vốn cũng là giai đoạn hình thành sự kình địch gay gắt dựa trên CLB hàng xóm Stuttgarter Kickers.
2.3. Thập niên 1950: Những danh hiệu đầu tiên
Sau chiến tranh, VfB tiếp tục thi đấu tại Oberliga Süd. Dưới sự dẫn dắt của thủ quân huyền thoại Robert Schlienz (người tiếp tục thi đấu đỉnh cao cho dù mất một cánh tay trong tai nạn xe hơi), VfB từng trải qua một trong những giai đoạn thành công nhất lịch sử:
Vô địch quốc gia: 1950 cùng 1952.
Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal): 1954 lẫn 1958.
Mặc dẫu có thành tích quốc nội xuất sắc, điều đáng ngạc nhiên thực sự là không có Chiến binh nào của Stuttgart được triệu tập vào đội hình Tây Đức vô địch Giải thế giới 1954.
2.4. Gia nhập Bundesliga với kỷ nguyên Mayer-Vorfelder (1975 – 2000)
Năm 1963, VfB Stuttgart vốn là một trong 16 thành viên sáng lập Bundesliga. dẫu cho nhiên, nhờ chính sách tài chính "thắt lưng buộc bụng" kiểu Swabia, CLB chủ yếu duy trì vị trí ở giữa BXH trực tuyến trong suốt thập niên 60 cùng đầu thập niên 70.
Năm 1975, CLB rơi vào khủng hoảng cùng với rớt xuống hạng Hai. Chính trị gia địa phương Gerhard Mayer-Vorfelder (MV) được bầu giúp chủ tịch, mở ra một kỷ nguyên mới. dựa trên Chiến lược gia Jürgen Sundermann cùng với các tài năng trẻ như Karlheinz Förster, Hansi Müller, Đội quân ghi tới 100 Siêu phẩm ở mùa giải 1976–77 nhằm trở một lần nữa Bundesliga.
Vô địch Bundesliga 1983–84: Dưới sự dẫn dắt của Chiến lược gia Helmut Benthaus, VfB giành đĩa bạc thứ 3 trong lịch sử.
Chung kết UEFA Cup 1989: Với Jürgen Klinsmann trong đội hình, họ lọt vào chung kết mặc dù vậy thua Napoli của Diego Maradona.
Vô địch Bundesliga 1991–92: Một trong những cuộc đua gay cấn nhất lịch sử, Stuttgart dưới thời Chiến lược gia Christoph Daum trước đó đã vượt qua Dortmund nhờ sự giúp sức của hiệu số Siêu phẩm bại ở vòng đấu cuối cùng.
Cuối thập niên 90, Stuttgart sở hữu "Tam giác ma thuật" gồm Krassimir Balakov, Giovane Élber với Fredi Bobic, tạo đà họ giành Cúp Quốc gia 1997 kèm theo lọt vào chung kết Cúp C2 châu Âu năm 1998 (thua Chelsea).
2.5. "Junge Wilde" kèm theo chức vô địch Cú sốc bảng kèo 2007
Đầu những năm 2000, dưới thời Thuyền trưởng Felix Magath, VfB trình làng thế hệ "Junge Wilde" (Những chàng trai trẻ lẫn hoang dã) gồm Kevin Kuranyi, Timo Hildebrand, Andreas Hinkel với Alexander Hleb, giành ngôi Á quân năm 2003.
Đỉnh cao của giai đoạn này thực sự là mùa giải 2006–07. Dưới sự dẫn dắt của Chiến lược gia Armin Veh với một đội hình kết hợp giữa các tài năng trẻ (Mario Gómez, Sami Khedira, Serdar Tasci) đi kèm các nhân tố Mexico (Pável Pardo, Ricardo Osorio), Stuttgart trước đó đã tạo dẫn đến cú nước rút ngoạn mục. Họ thắng 8 trận cuối cùng, vượt qua Schalke 04 hòng giành chức vô địch Bundesliga lần thứ 5 trong lịch sử.
2.6. Khủng hoảng cùng với tái thiết (2010 – 2020)
Sau chức vô địch 2007, Stuttgart dần sa sút. cho dù vẫn có những điểm sáng như việc Bruno Labbadia đưa đội vào chung kết Cúp Quốc gia 2013, dẫu vậy sự quản lý yếu kém từng dẫn sang hậu quả nghiêm trọng:
Xuống hạng lần 2: Mùa giải 2015–16.
Xuống hạng lần 3: Mùa giải 2018–19 (thua play-off phía trước Union Berlin).
Đoàn quân kể từ khi đó nhanh chóng trở một lần nữa Bundesliga vào năm 2020 với bắt đầu quá trình tái thiết mạnh mẽ dựa trên sự xuất hiện của Giám đốc thể thao Sven Mislintat (dù ông trước đó đã rời đi sau khi đó) cùng Thuyền trưởng Pellegrino Matarazzo.
2.7. Sự trỗi dậy mạnh mẽ (2023 – Nay)
Mùa giải 2022–23, Stuttgart phải đá play-off hòng trụ hạng. dẫu cho nhiên, sự xuất hiện của Chiến lược gia Sebastian Hoeneß đã thay đổi tất cả.
Mùa giải 2023–24: Được gọi được xem là "Đội quân Cú sốc bảng kèo của mùa giải", Stuttgart thi đấu thăng hoa thông qua bộ đôi Serhou Guirassy với Deniz Undav. Họ cán đích ở vị trí Á quân Bundesliga, vượt qua cả Bayern Munich ở vòng đấu cuối, đồng thời lập kỷ lục điểm số của CLB.
Mùa giải 2024–25: Mặc bất luận để thua trận Siêu cúp Đức (DFL-Supercup) phía trước Leverkusen lẫn cả bị loại sớm ở Đấu trường C1, VfB trước đó đã giải toả cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm bằng chức vô địch DFB-Pokal 2024–25 (thắng Arminia Bielefeld 4–2 trong trận chung kết). Thắng lợi rực rỡ này tạo đà họ giành quyền tham dự Cúp C2 mùa kế tiếp.
3. Thánh địa MHPArena
Sân nhà của VfB Stuttgart là MHPArena, nằm trong khu phức hợp Neckarpark tại quận Bad Cannstatt.
Xây dựng: 1933.
Tên gọi cũ: Adolf-Hitler-Kampfbahn (1933–1945), Century Stadium/Kampfbahn (1945–1949), Neckarstadion (1949–1993), Gottlieb-Daimler-Stadion (1993–2008), Mercedes-Benz Arena (2008–2023).
Sức chứa hiện tại: 60.058 chỗ ngồi (cho giải quốc nội).
Sự kiện lớn: Từng tổ chức các Cuộc đụng độ tại Đại hội Kèo Thế Giới 1974, Euro 1988 cùng với Đại hội Kèo Thế Giới 2006 (bao gồm trận tranh hạng Ba).
Chảo lửa này nổi tiếng bằng không khí cuồng nhiệt, đặc biệt được xem là khán đài đứng Cannstatter Kurve, nơi tập trung các hội Dân chơi kèo nhiệt thành nhất.
4. Danh hiệu chính thức
Quốc gia:
Vô địch Đức / Bundesliga (5): 1950, 1952, 1983–84, 1991–92, 2006–07.
Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) (4): 1953–54, 1957–58, 1996–97, 2024–25.
Siêu cúp Đức (1): 1992.
Vô địch Hạng 2 Đức (2): 1976–77, 2016–17.
Quốc tế:
UEFA Intertoto Cup (2): 2000, 2002 (Kỷ lục).
Á quân UEFA Cup: 1988–89.
Á quân UEFA Cup Winners' Cup: 1997–98.
Trẻ:
VfB Stuttgart giữ kỷ lục quốc gia dựa trên 10 lần Vô địch giải U19 Đức.
5. Đội hình hiện tại (Tính cho tới tháng 1/2026)
Dưới đây vốn là danh sách Siêu binh đội một của VfB Stuttgart ở giai đoạn lượt về mùa giải 2025–26:
Người gác đền:
Fabian Bredlow (Đức)
Stefan Drljača (Đức)
Alexander Nübel (Đức - mượn xuất phát từ Bayern Munich)
Florian Hellstern (Đức)
Lá chắn thép:
Ameen Al-Dakhil (Bỉ)
Ramon Hendriks (Hà Lan)
Josha Vagnoman (Đức)
Maximilian Mittelstädt (Đức)
Luca Jaquez (Thụy Sĩ)
Pascal Stenzel (Đức)
Leonidas Stergiou (Thụy Sĩ)
Lorenz Assignon (Pháp)
Dan-Axel Zagadou (Pháp)
Jeff Chabot (Đức)
Finn Jeltsch (Đức)
Máy quét:
Angelo Stiller (Đức)
Chris Führich (Đức)
Bilal El Khannouss (Maroc - mượn kể từ Leicester)
Atakan Karazor (Thủ lĩnh - Thổ Nhĩ Kỳ)
Noah Darvich (Đức)
Nikolas Nartey (Đan Mạch)
Chema Andrés (Tây Ban Nha)
Mirza Ćatović (Serbia)
Chân sút chủ lực:
Tiago Tomás (Bồ Đào Nha)
Ermedin Demirović (Bosnia & Herzegovina)
Justin Diehl (Đức)
Jamie Leweling (Đức)
Jeremy Arévalo (Ecuador)
Deniz Undav (Đức)
Badredine Bouanani (Algeria)
Lazar Jovanović (Serbia)
Mohamed Sankoh (Hà Lan)
6. Huyền thoại với Kỷ lục
Đội hình thế kỷ (Bình chọn năm 2012): Chốt chặn cuối cùng Timo Hildebrand; Lá chắn thép Karlheinz Förster, Günther Schäfer, Marcelo Bordon; Máy quét Krassimir Balakov, Guido Buchwald, Karl Allgöwer, Sami Khedira, Robert Schlienz; Mũi nhọn Jürgen Klinsmann, Giovane Élber. Chiến lược gia: Joachim Löw.
Kỷ lục cá nhân:
Ra sân nhiều nhất: Hermann Ohlicher (460 trận, 1973–1985).
Phát nổ nhiều nhất: Karl Allgöwer (166 bàn, 1980–1991).
Nếu độc giả muốn biết nhiều cao hơn về giải đấu DFB-Pokal, nơi từng chứng kiến Stuttgart lên ngôi ở mùa giải 2024–25, có thể tham khảo bài viết Lịch sử DFB-Pokal: Nơi kẻ tí hon quật ngã gã khổng lồ.




