Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

Kakkonen - Lohko C

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 VPS II 16 10 3 3 47 17 30 33
2 GBK 16 10 2 4 33 31 2 32
3 JBK 16 10 1 5 28 21 7 31
4 TP-47 16 9 2 5 38 44 -6 29
5 OsPa 16 9 1 6 50 32 18 28
6 SJK-juniorit 16 8 0 8 45 35 10 24
7 JS Hercules 16 4 0 12 26 53 -27 12
8 Kraft 16 3 2 11 25 37 -12 11
9 VIFK 16 2 3 11 27 49 -22 9