Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

Superliga

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 Gjilani 2 2 0 0 5 1 4 6
2 Malisheva 2 1 1 0 7 2 5 4
3 Dukagjini 2 1 1 0 1 0 1 4
4 Drita 1 1 0 0 5 3 2 3
5 Prishtina 1 1 0 0 4 2 2 3
6 Ballkani 2 1 0 1 4 5 -1 3
7 Drenica Skënderaj 2 0 2 0 1 1 0 2
8 Feronikeli 2 0 0 2 1 4 -3 0
9 Llapi 2 0 0 2 3 7 -4 0
10 Vushtrria 2 0 0 2 2 8 -6 0