Data soi kèo giải đấu Metz cùng với Paris Saint-Germain

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Dữ liệu Kèo chung

TBBBB

Chuỗi trận ấn tượng

THBTT

34

Tổng số Kèo đấu

34

6

Số trận không thủng lưới

12

35

Tổng số Siêu phẩm

81

29%

Tỷ lệ trận thắng sân khách

76%

17%

Tỷ lệ trận thắng sân nhà

52%

11

Tổng số trận không Lập công

3

17

Tổng số Siêu phẩm 45 phút đầu

42

48%

Tỷ lệ Pha lập công 45 phút đầu

51%

3

Tổng số Truất quyền thi đấu

3

54

Tổng số Cảnh cáo

51

Hiệu suất

3

Số trận sân nhà không thắng

2

3

Số trận thắng trên sân nhà

9

0

Số trận thắng mà không bị thủng lưới

1

14%

Tỷ lệ trận thắng không bị thủng lưới

26%

5

Số trận thắng 45 phút đầu

19

14%

Tỷ lệ các trận thắng Kèo hiệp đầu

55%

7

Số trận thắng Kèo hiệp cuối

17

20%

Tỷ lệ trận thắng Ván đấu định đoạt

50%

1

Thắng hễ bị dẫn trước

1

4

Số trận thua liên tiếp

0

0

Số trận thắng liên tiếp

2

1

Thua vào lúc dẫn trước

0

11

Lập công quyết định trong Cuộc đụng độ

23

32%

Tỷ lệ số trận Nổ súng quyết định

67%

Ép sân

87

Số phút trung bình Nổ súng

37

18

Số trận mà cả đội lẫn cả đối thủ đều Nổ súng

22

52%

Tỷ lệ trận mà cả đội kèm theo đối thủ đều Phát nổ

64%

5

Số Pha lập công ghi được trong 10 phút đầu tiên

10

8

Số lần Nổ súng gỡ Bất phân thắng bại

7

15

Số lần Lập công mở Kết quả kèo

25

44%

Tỷ lệ Phát nổ mở Kết quả kèo

73%

4

Số trận Phát nổ ở cả 2 hiệp

17

11%

Tỷ lệ Nổ súng ở cả 2 hiệp

50%

1.03

Tỷ lệ Pha lập công của Đội quân

2.38

31

Tổng Pha lập công kể từ các Nhân tố sân cỏ trong đội hình xuất phát

66

88%

Tỷ lệ Siêu phẩm xuất phát từ các Siêu binh trong đội hình xuất phát

81%

4

Tổng Siêu phẩm kể từ các Chiến binh vào thay người

12

11%

Tỷ lệ Siêu phẩm bắt đầu từ các Nhân tố sân cỏ vào thay người

14%

Phòng thủ

58

Số bàn thua

33

6

Số trận không nhằm thủng lưới

12

389

Chuyền dài chặn được

293

232

Tắc bóng

353

13

Sai lầm

35

414

Phạm lỗi

353

6

Phạm lỗi đưa tới Penalty

5

374

Giải nguy

368

91

Tổng cú sút chặn được

138

1.59

Số Kèo thẻ / trận

1.50

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Dây đỏ

Dự vòng bảng Cúp C1

Dự vòng bảng Cúp C1 Play-offs

Dự vòng bảng Cúp C2

Dự Europa Conference League Play-offs

Xuống hạng Play-offs

Xuống hạng