Hoffenheim 3-5-2
Thuyền trưởng
Pellegrino Matarazzo
Borussia Moenchengladbach 3-4-1-2
Dự bị
Vắng mặt
Thuyền trưởng
Gerardo Seoane
- Pha lập công
- Kiến tạo
- Cảnh cáo
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var xuất phát từ chối Pha lập công
- Phản lưới nhà
- Cảnh cáo thứ 2
- Kèo 11m
- Sút hỏng Quả 11m
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số Siêu phẩm
4
3
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
14.8%
25%
Tổng số cú sút
19
10
Tổng số trúng đích
9
7
Tổng số ra ngoài
10
3
Cú sút bị chặn
8
2
Kiến tạo thành bàn
4
3
Số lần Ép sân
150
57
Tình huống nguy hiểm
72
38
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
626
423
Tạt bóng/ chuyền dài
16
15
Phòng thủ
Giải nguy
4
5
Tổng cú sút chặn được
2
8
Phạm lỗi
6
11
Cảnh cáo
1
3
Khác
Ném biên
15
13
Kèo góc
6
5
Đá phạt
12
7
Thay người
5
5
Lỗi vị trí
1
1
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
65%
35%
Tổng số Pha lập công
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
7.7%
20%
Tổng số cú sút
8
4
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
5
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
13
3
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
2
2
Khác
Ném biên
7
9
Góc tài xỉu
4
1
Đá phạt
2
2
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
61%
39%
Tổng số Pha lập công
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
21.4%
28.6%
Tổng số cú sút
11
6
Tổng số trúng đích
5
4
Tổng số ra ngoài
6
2
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
3
2
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
3
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
4
9
Kèo thẻ
1
3
Khác
Ném biên
8
4
Góc tài xỉu
2
4
Đá phạt
10
5
Thay người
5
5
Lỗi vị trí
1
1
BXH
Đội quân
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Dây đỏ
Dự vòng bảng Cúp C1
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng