Dữ liệu Kèo giải đấu Southampton lẫn AFC Bournemouth

Logo nhacai.fun

Mới nhất:

Đang tải...

Dữ liệu Kèo chung

BBHBB

Chuỗi trận ấn tượng

HTBBT

38

Tổng số Cuộc đụng độ

38

3

Số trận không thủng lưới

9

26

Tổng số Pha lập công

58

5%

Tỷ lệ trận thắng sân khách

36%

5%

Tỷ lệ trận thắng sân nhà

42%

16

Tổng số trận không Lập công

8

12

Tổng số Pha lập công Kèo hiệp đầu

21

46%

Tỷ lệ Siêu phẩm 45 phút đầu

36%

3

Tổng số Truất quyền thi đấu

3

89

Tổng số Cảnh cáo

97

Hiệu suất

14

Số trận sân nhà không thắng

0

1

Số trận thắng trên sân nhà

8

0

Số trận thắng mà không bị thủng lưới

1

2%

Tỷ lệ trận thắng không bị thủng lưới

18%

6

Số trận thắng 45 phút đầu

13

15%

Tỷ lệ các trận thắng 45 phút đầu

34%

5

Số trận thắng Kèo hiệp cuối

12

13%

Tỷ lệ trận thắng Kèo hiệp cuối

31%

0

Thắng thời điểm bị dẫn trước

3

2

Số trận thua liên tiếp

0

0

Số trận thắng liên tiếp

1

4

Thua ngay khi dẫn trước

0

8

Lập công quyết định trong Cuộc đụng độ

21

21%

Tỷ lệ số trận Lập công quyết định

55%

Dồn ép

131

Số phút trung bình Phát nổ

58

21

Số trận mà cả đội kèm theo đối thủ đều Phát nổ

23

55%

Tỷ lệ trận mà cả đội với đối thủ đều Phát nổ

60%

3

Số Pha lập công ghi được trong 10 phút đầu tiên

6

5

Số lần Phát nổ gỡ Bất phân thắng bại

11

11

Số lần Nổ súng mở Kết quả kèo

18

28%

Tỷ lệ Lập công mở Tỉ số trận đấu

47%

2

Số trận Nổ súng ở cả 2 hiệp

9

5%

Tỷ lệ Lập công ở cả 2 hiệp

23%

0.68

Tỷ lệ Pha lập công của Đội quân

1.53

22

Tổng Siêu phẩm kể từ các Nhân tố sân cỏ trong đội hình xuất phát

44

84%

Tỷ lệ Pha lập công xuất phát từ các Siêu binh trong đội hình xuất phát

75%

3

Tổng Pha lập công kể từ các Nhân tố sân cỏ vào thay người

13

11%

Tỷ lệ Pha lập công bắt đầu từ các Chiến binh vào thay người

22%

Phòng thủ

86

Số bàn thua

46

3

Số trận không cốt để thủng lưới

9

454

Chuyền dài chặn được

377

245

Tắc bóng

237

21

Sai lầm

12

9

Phạm lỗi đưa tới Penalty

4

545

Giải nguy

434

124

Tổng cú sút chặn được

157

2.34

Số Cảnh cáo / trận

2.55

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Dây đỏ

Dự vòng bảng Đấu trường C1

Dự vòng bảng Sân chơi C2

Xuống hạng