Celta Vigo 3-4-2-1
Dự bị
Thuyền trưởng
Claudio Giraldez
Sevilla 4-4-2
Dự bị
Vắng mặt
Thuyền trưởng
Joaquin Caparros
- Siêu phẩm
- Kiến tạo
- Cảnh cáo
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var kể từ chối Pha lập công
- Phản lưới nhà
- Kèo thẻ thứ 2
- Kèo 11m
- Sút hỏng Quả 11m
Dồn ép
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số Siêu phẩm
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
42.9%
12.5%
Tổng số cú sút
6
14
Tổng số trúng đích
4
9
Tổng số ra ngoài
2
5
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần Dồn ép
86
100
Tình huống nguy hiểm
29
70
Phản công nhanh
2
2
Tổng số đường chuyền
470
457
Tạt bóng/ chuyền dài
9
21
Phòng thủ
Giải nguy
7
1
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
10
16
Cảnh cáo
0
2
Kèo thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
10
15
Góc tài xỉu
3
6
Đá phạt
19
11
Thay người
6
4
Bắt bài
1
3
Dồn ép
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số Siêu phẩm
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
25%
25%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
4
8
Truất quyền thi đấu
1
0
Khác
Ném biên
6
11
Kèo góc
1
4
Đá phạt
11
4
Thay người
0
1
Lỗi vị trí
0
3
Dồn ép
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số Pha lập công
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
66.7%
8.3%
Tổng số trúng đích
2
6
Tổng số ra ngoài
0
5
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
14
Phòng thủ
Giải nguy
5
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
6
8
Kèo thẻ
0
2
Khác
Ném biên
4
4
Góc tài xỉu
2
2
Đá phạt
8
7
Thay người
6
3
Lỗi vị trí
1
0
BXH
Đội quân
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Dây đỏ
Dự vòng bảng Đấu trường C1
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Dự Europa Conference League
Xuống hạng