Auxerre 3-4-2-1
Chiến lược gia
Christophe Pelissier
Rennes 4-1-4-1
Dự bị
Vị vua áo đen
Julien Stephan
- Pha lập công
- Kiến tạo
- Án phạt nhẹ
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var kể từ chối Siêu phẩm
- Phản lưới nhà
- Án phạt nhẹ thứ 2
- Kèo 11m
- Sút hỏng Quả 11m
Dồn ép
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
39%
61%
Tổng số Bàn thắng vàng
4
0
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
25%
0%
Tổng số cú sút
15
5
Tổng số trúng đích
8
4
Tổng số ra ngoài
7
1
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần Ép sân
88
110
Tình huống nguy hiểm
32
56
Phản công nhanh
3
0
Tổng số đường chuyền
278
498
Tạt bóng/ chuyền dài
16
24
Phòng thủ
Giải nguy
4
4
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
12
15
Án phạt nhẹ
0
2
Khác
Ném biên
11
23
Góc tài xỉu
3
8
Đá phạt
17
15
Thay người
5
5
Bắt bài
3
2
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số Pha lập công
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
28.6%
0%
Tổng số cú sút
7
2
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
4
0
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
7
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
7
7
Cảnh cáo
0
1
Khác
Ném biên
4
12
Kèo góc
0
4
Đá phạt
8
9
Lỗi vị trí
2
1
Công phá
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số Siêu phẩm
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
22.2%
0%
Tổng số cú sút
8
3
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
5
8
Án phạt nhẹ
0
1
Khác
Ném biên
7
11
Tình huống phạt góc
3
4
Đá phạt
9
6
Thay người
5
5
Sập bẫy việt vị
1
1
BXH
Tập thể
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Dây đỏ
Dự vòng bảng Giải đấu danh giá nhất châu Âu
Dự vòng bảng Giải đấu danh giá nhất châu Âu Play-offs
Dự vòng bảng Đấu trường hạng 2
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng