Paris FC 4-3-3
Dự bị
Thuyền trưởng
Stephane Gilli
Rennes 3-5-2
Vắng mặt
Chiến lược gia
Habib Beye
- Siêu phẩm
- Kiến tạo
- Kèo thẻ
- Kèo thẻ đỏ
- Thay người
- Var bắt đầu từ chối Pha lập công
- Phản lưới nhà
- Kèo thẻ thứ 2
- Quả 11m
- Sút hỏng Kèo 11m
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số Pha lập công
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
0%
11.1%
Tổng số cú sút
12
8
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
8
5
Cú sút bị chặn
7
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần Ép sân
81
93
Tình huống nguy hiểm
41
35
Phản công nhanh
2
3
Tổng số đường chuyền
449
402
Tạt bóng/ chuyền dài
22
22
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
1
7
Phạm lỗi
9
13
Cảnh cáo
4
2
Khác
Ném biên
15
18
Kèo góc
8
9
Đá phạt
15
13
Thay người
5
4
Bắt bài
4
2
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
0%
0%
Tổng số cú sút
4
2
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
4
13
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
0
7
Khác
Ném biên
9
9
Góc tài xỉu
3
7
Đá phạt
8
2
Bắt bài
2
1
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số Pha lập công
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
0%
14.3%
Tổng số cú sút
8
6
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
7
4
Cú sút bị chặn
5
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
18
9
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
9
6
Cảnh cáo
4
2
Khác
Ném biên
6
9
Góc tài xỉu
5
2
Đá phạt
7
11
Thay người
5
4
Bắt bài
2
1
BXH
Đội quân
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Dây đỏ
Dự vòng bảng Đấu trường C1
Dự vòng bảng Đấu trường C1 Play-offs
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng