Auxerre 4-3-3
Dự bị
Thuyền trưởng
Christophe Pelissier
Metz 4-2-3-1
Vắng mặt
Vị vua áo đen
Stephane Le Mignan
- Siêu phẩm
- Kiến tạo
- Kèo thẻ
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var xuất phát từ chối Siêu phẩm
- Phản lưới nhà
- Án phạt nhẹ thứ 2
- Quả 11m
- Sút hỏng Quả 11m
Công phá
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
39%
61%
Tổng số Bàn thắng vàng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá Bàn thắng vàng
21.4%
20%
Tổng số cú sút
10
5
Tổng số trúng đích
7
3
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần Ép sân
84
80
Tình huống nguy hiểm
47
34
Phản công nhanh
2
0
Tổng số đường chuyền
340
544
Tạt bóng/ chuyền dài
7
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
10
12
Án phạt nhẹ
2
1
Khác
Ném biên
12
22
Kèo góc
5
3
Đá phạt
13
12
Thay người
4
5
Bắt bài
2
1
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số Pha lập công
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
40%
33.3%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
3
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Phạm lỗi
4
7
Kèo thẻ
1
0
Khác
Ném biên
6
10
Góc tài xỉu
1
2
Đá phạt
7
4
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
32%
68%
Tổng số Bàn thắng vàng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
11.1%
0%
Tổng số trúng đích
3
0
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
4
1
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
6
5
Kèo thẻ
1
1
Khác
Ném biên
6
12
Góc tài xỉu
4
1
Đá phạt
6
8
Thay người
4
5
Bắt bài
2
1
BXH
Tập thể
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Thành tích thi đấu
Dự vòng bảng Đấu trường C1
Dự vòng bảng Giải đấu danh giá nhất châu Âu Play-offs
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng